ôn luyện

ôn luyện

Học sinh đang tích cực ôn luyện cho kỳ thi cuối kỳ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ôn tập luyện tập một cách hệ thống: Chỉ hành động xem lại, củng cố kiến thức đã học thực hành, rèn luyện để nắm vững thành thạo hơn.
    • Chuẩn bị kỹ lưỡng cho một kỳ thi hoặc một mục tiêu cụ thể: Thường dùng trong bối cảnh giáo dục, thể thao hoặc biểu diễn, nhấn mạnh việc lặp đi lặp lại để đạt được sự thuần thục.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Học sinh đang tích cực ôn luyện cho kỳ thi cuối kỳ. (Học sinh đang chăm chỉ ôn tập luyện tập cho kỳ thi cuối học kỳ.)
    • ấy dành ba giờ mỗi tối để ôn luyện các bài tập piano. ( ấy dành ba giờ mỗi buổi tối để ôn lại luyện tập các bài tập piano.)
    • Đội tuyển cần một tháng để ôn luyện các chiến thuật mới. (Đội tuyển cần một tháng để ôn tập rèn luyện các chiến thuật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ôn luyện cấp tốc": Ôn luyện trong thời gian ngắn với cường độ cao, thường trước một kỳ thi hoặc sự kiện quan trọng.

    • Anh ấy phải tham gia khóa ôn luyện cấp tốc trước khi thi chứng chỉ. (Anh ấy phải tham gia khóa ôn luyện gấp rút trước khi thi lấy chứng chỉ.)
  • "Tự ôn luyện": Tự mình thực hiện việc ôn tập luyện tập không sự hướng dẫn trực tiếp thường xuyên.

    • Nhờ có tài liệu tốt, ấy hoàn toàn có thể tự ôn luyện tại nhà. (Nhờ có tài liệu tốt, ấy hoàn toàn có thể tự mình ôn luyệnnhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Ôn tập (động từ): Tập trung vào việc xem lại, nhớ lại kiến thức đã học. (Nhẹ hơn "ôn luyện", ít nhấn mạnh phần thực hành).
  • Luyện tập (động từ): Tập trung vào việc thực hành, rèn luyện nhiều lần để thành thạo kỹ năng. (Thiếu phần ôn lại lý thuyết hoặc kiến thức nền).
  • Rèn luyện (động từ): Nhấn mạnh quá trình rèn giũa, trau dồi bản thân (thường về kỹ năng, phẩm chất, thể lực) một cách bền bỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Củng cố kiến thức: Làm cho kiến thức trở nên vững chắc hơn.
  • Trau dồi: Rèn luyện, bồi dưỡng để trở nên tốt hơn (thường dùng cho kiến thức, kỹ năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ôn luyện lại: Ôn luyện một lần nữa.
    • Do kết quả chưa tốt, cậu ấy phải ôn luyện lại toàn bộ chương trình. (Do kết quả chưa tốt, cậu ấy phải ôn luyện lại toàn bộ chương trình học.)
Thành ngữ liên quan
  • " công ôn luyện, ngày thành tài": (Biến thể từ " công mài sắt, ngày nên kim"): Nhấn mạnh sự kiên trì ôn luyện sẽ đem lại thành công.
    • Đừng nản chí, công ôn luyện, ngày thành tài . (Đừng nản chí, kiên trì ôn luyện rồi sẽ ngày thành công.)